fishing pole

fishing pole

A child holds a fishing pole by the edge of a pond.

Định nghĩa

Danh từ: Fishing pole một cây gậy hoặc cần được làm từ gỗ, thép hoặc sợi thủy tinh, dùng trong câu để kéo dài dây câu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một cần câu mới cho chuyến đi cuối tuần đến hồ.)
  • (Cần câu bị gãy khi anh ấy cố gắng câu một con lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast a fishing pole": quăng cần câu.

    • He cast his fishing pole into the deep water. (Anh ấy quăng cần câu vào vùng nước sâu.)
  • "to reel in a fishing pole": kéo cần câu vào (sau khi câu được ).

    • She carefully reeled in her fishing pole after feeling a tug. ( ấy cẩn thận kéo cần câu vào sau khi cảm thấy một giật.)
Biến thể từ gần giống
  • Fishing rod (n): cần câu (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho fishing pole).

    • A fishing rod is usually more flexible than a fishing pole. (Cần câu thường linh hoạt hơn cần câu cứng.)
  • Pole (n): cây gậy, cần (dùng riêng lẻ, không chỉ trong câu ).

    • He used a long pole to push the boat. (Anh ấy dùng một cây gậy dài để đẩy thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Fishing rod: cần câu (thường dùng trong ngữ cảnh câuthể thao hoặc giải trí).
  • Angling rod: cần câu (từ trang trọng hơn, dùng trong câu chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pole out: (hiếm) thò cần ra ngoài (thường dùng trong câu trên thuyền).
    • He poled out his fishing pole to avoid the rocks. (Anh ấy thò cần câu ra ngoài để tránh đá.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pole fishing": câu bằng cần (một phương pháp câu cổ điển, dùng cần câu dài không máy quay).
    • Pole fishing requires patience and skill. (Câu bằng cần đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)